Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
blank check


noun
1. freedom to do as you see fit
- many have doubts about giving him a free hand to attack
Syn:
free hand
Hypernyms:
freedom
2. a check that has been signed but with the amount payable left blank
Syn:
blank cheque
Hypernyms:
check, bank check, cheque
Member Holonyms:
checkbook, chequebook


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.